TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

простужа́ть

thể chưa hoàn thành
prostužátʹ[prəstʊˈʐatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên простужа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

простужа́ть nghĩa là làm bị cảm lạnh, làm bị cảm.

Nghĩa của простужа́ть

Động từ

  1. Làm... bị cảm lạnh, làm... bị cảm. + đối cách
    • не простуди́те его́đừng làm nó bị cảm [lạnh]
    • простуди́ть дете́йlàm trẻ con bị cảm lạnh (bị cảm gió, bị cảm)
    • простуди́ть го́рлоlàm họng bị ngấm lạnh

Cặp thể của простужа́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ простужа́ть

NgôiHiện tại
япростужа́ю
тыпростужа́ешь
он / она́ / оно́простужа́ет
мыпростужа́ем
выпростужа́ете
они́простужа́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + простужать.

Quá khứ

Giống đực (он)простужа́л
Giống cái (она́)простужа́ла
Giống trung (оно́)простужа́ло
Số nhiều (они́)простужа́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)простужа́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)простужа́йте

Câu hỏi thường gặp

простужать nghĩa là gì?

простужать (động từ) nghĩa là làm bị cảm lạnh, làm bị cảm.

простужать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là простужа́ть (phiên âm Latinh prostužátʹ, IPA [prəstʊˈʐatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.