проступи́ть
Dấu sắc trên проступи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
проступи́ть nghĩa là rỉ ra, thấm ra.
Nghĩa của проступи́ть
Thể hoàn thành của проступа́ть.
Động từ
- Rỉ ra, thấm ra, trào ra, rớm; (появляться) hiện ra.
Cặp thể của проступи́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ проступи́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | проступлю́ |
| ты | просту́пишь |
| он / она́ / оно́ | просту́пит |
| мы | просту́пим |
| вы | просту́пите |
| они́ | просту́пят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | проступи́л |
| Giống cái (она́) | проступи́ла |
| Giống trung (оно́) | проступи́ло |
| Số nhiều (они́) | проступи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | проступи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | проступи́те |
Câu hỏi thường gặp
проступить nghĩa là gì?
проступить (động từ) nghĩa là rỉ ra, thấm ra.
проступить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là проступи́ть (phiên âm Latinh prostupítʹ, IPA [prəstʊˈpʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.