просты́ть
Dấu sắc trên просты́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
просты́ть nghĩa là nguội đi, lạnh đi, bị cảm lạnh.
Nghĩa của просты́ть
Thể hoàn thành của простыва́ть.
Động từ
- Nguội đi, lạnh đi.
- Bị cảm lạnh (cảm mạo, cảm hàn, cảm gió, cảm phong, cảm).
- Bị cảm lạnh.
Cặp thể của просты́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ просты́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | просты́ну |
| ты | просты́нешь |
| он / она́ / оно́ | просты́нет |
| мы | просты́нем |
| вы | просты́нете |
| они́ | просты́нут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | просты́л |
| Giống cái (она́) | просты́ла |
| Giống trung (оно́) | просты́ло |
| Số nhiều (они́) | просты́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | просты́нь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | просты́ньте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với просты́ть
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
простыть nghĩa là gì?
простыть (động từ) nghĩa là nguội đi, lạnh đi, bị cảm lạnh.
простыть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là просты́ть (phiên âm Latinh prostýtʹ, IPA [prɐˈstɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.