TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

просты́ть

thể hoàn thành
prostýtʹ[prɐˈstɨtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên просты́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

просты́ть nghĩa là nguội đi, lạnh đi, bị cảm lạnh.

Nghĩa của просты́ть

Thể hoàn thành của простыва́ть.

Động từ

  1. Nguội đi, lạnh đi.
  2. Bị cảm lạnh (cảm mạo, cảm hàn, cảm gió, cảm phong, cảm).
  3. Bị cảm lạnh.

Cặp thể của просты́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ просты́ть

NgôiTương lai
япросты́ну
тыпросты́нешь
он / она́ / оно́просты́нет
мыпросты́нем
выпросты́нете
они́просты́нут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)просты́л
Giống cái (она́)просты́ла
Giống trung (оно́)просты́ло
Số nhiều (они́)просты́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)просты́нь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)просты́ньте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với просты́ть

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

простыть nghĩa là gì?

простыть (động từ) nghĩa là nguội đi, lạnh đi, bị cảm lạnh.

простыть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là просты́ть (phiên âm Latinh prostýtʹ, IPA [prɐˈstɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.