простуди́ться
Dấu sắc trên простуди́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
простуди́ться nghĩa là bị cảm lạnh.
Nghĩa của простуди́ться
Thể hoàn thành của простужа́ться.
Động từ
- Bị cảm lạnh (cảm mạo, cảm hàn, cảm gió, cảm phong, cảm).
- Bị cảm lạnh.
Cặp thể của простуди́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ простуди́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | простужу́сь |
| ты | просту́дишься |
| он / она́ / оно́ | просту́дится |
| мы | просту́димся |
| вы | просту́дитесь |
| они́ | просту́дятся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | простуди́лся |
| Giống cái (она́) | простуди́лась |
| Giống trung (оно́) | простуди́лось |
| Số nhiều (они́) | простуди́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | простуди́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | простуди́тесь |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với простуди́ться
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với простуди́ться
- Принимайте побольше аскорбиновой кислоты, чтобы не простудиться. Uống thật nhiều vitamin C để đề phòng bị cảm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #351720
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
простудиться nghĩa là gì?
простудиться (động từ) nghĩa là bị cảm lạnh.
простудиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là простуди́ться (phiên âm Latinh prostudítʹsja, IPA [prəstʊˈdʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.