TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

просуши́ть

thể hoàn thành
prosušítʹ[prəsʊˈʂɨtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên просуши́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

просуши́ть nghĩa là làm khô.

Nghĩa của просуши́ть

Thể hoàn thành của просу́шивать.

Động từ

  1. Làm khô; (на солнце, на ветру) phơi, hong; (thể hoàn thành) phơi khô, hong khô; (на огне) sấy khô.

Cặp thể của просуши́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ просуши́ть

NgôiTương lai
япросушу́
тыпросу́шишь
он / она́ / оно́просу́шит
мыпросу́шим
выпросу́шите
они́просу́шат

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)просуши́л
Giống cái (она́)просуши́ла
Giống trung (оно́)просуши́ло
Số nhiều (они́)просуши́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)просуши́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)просуши́те

Câu hỏi thường gặp

просушить nghĩa là gì?

просушить (động từ) nghĩa là làm khô.

просушить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là просуши́ть (phiên âm Latinh prosušítʹ, IPA [prəsʊˈʂɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.