просуществова́ть
Dấu sắc trên просуществова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
просуществова́ть nghĩa là tồn tại, tồn tại được.
Nghĩa của просуществова́ть
Động từ
- Tồn tại, tồn tại được; (продлиться) sống được, tiếp tục, kéo dài.
Cặp thể của просуществова́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ просуществова́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | просуществу́ю |
| ты | просуществу́ешь |
| он / она́ / оно́ | просуществу́ет |
| мы | просуществу́ем |
| вы | просуществу́ете |
| они́ | просуществу́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | просуществова́л |
| Giống cái (она́) | просуществова́ла |
| Giống trung (оно́) | просуществова́ло |
| Số nhiều (они́) | просуществова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | просуществу́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | просуществу́йте |
Câu hỏi thường gặp
просуществовать nghĩa là gì?
просуществовать (động từ) nghĩa là tồn tại, tồn tại được.
просуществовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là просуществова́ть (phiên âm Latinh prosuščestvovátʹ, IPA [prəsʊɕːɪstvɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.