TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

просуществова́ть

thể hoàn thành
prosuščestvovátʹ[prəsʊɕːɪstvɐˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên просуществова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

просуществова́ть nghĩa là tồn tại, tồn tại được.

Nghĩa của просуществова́ть

Động từ

  1. Tồn tại, tồn tại được; (продлиться) sống được, tiếp tục, kéo dài.

Cặp thể của просуществова́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ просуществова́ть

NgôiTương lai
япросуществу́ю
тыпросуществу́ешь
он / она́ / оно́просуществу́ет
мыпросуществу́ем
выпросуществу́ете
они́просуществу́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)просуществова́л
Giống cái (она́)просуществова́ла
Giống trung (оно́)просуществова́ло
Số nhiều (они́)просуществова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)просуществу́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)просуществу́йте

Câu hỏi thường gặp

просуществовать nghĩa là gì?

просуществовать (động từ) nghĩa là tồn tại, tồn tại được.

просуществовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là просуществова́ть (phiên âm Latinh prosuščestvovátʹ, IPA [prəsʊɕːɪstvɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.