TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

существова́ть

Cấp độ ≈A2 thể chưa hoàn thành Trong 1.000 từ thông dụng nhất
suščestvovátʹ[sʊɕːɪstvɐˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên существова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

существова́ть nghĩa là có, tồn tại.

Nghĩa của существова́ть

Động từ

  1. Có, tồn tại, sinh tồn; (жить (cũng)) sống, sống còn.

Cặp thể của существова́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ существова́ть

NgôiHiện tại
ясуществу́ю
тысуществу́ешь
он / она́ / оно́существу́ет
мысуществу́ем
высуществу́ете
они́существу́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + существовать.

Quá khứ

Giống đực (он)существова́л
Giống cái (она́)существова́ла
Giống trung (оно́)существова́ло
Số nhiều (они́)существова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)существу́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)существу́йте

Câu ví dụ với существова́ть

  • Всегда будут существовать вещи, недоступные нашему пониманию. Sẽ luôn có thứ mà chúng ta sẽ không bao giờ hiểu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5105618
  • Я не верю, что привидения существуют. Tôi không tin là có ma. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11014658
  • Я не верю, что призраки существуют. Tôi không tin là có ma. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11014659
  • Я мыслю, следовательно, я существую. Tôi tư duy, nên tôi tồn tại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #460694
  • Я мыслю - следовательно, я существую. Tôi tư duy, nên tôi tồn tại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1127285
  • Я думаю, что привидения существуют. Tôi nghĩ là ma có thật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3689048
  • Никакого искусственного интеллекта не существует. Không có cái gọi là trí tuệ nhân tạo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13909848
  • Это действительно существующий человек. Đấy là người thật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #402830

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

существовать nghĩa là gì?

существовать (động từ) nghĩa là có, tồn tại.

существовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là существова́ть (phiên âm Latinh suščestvovátʹ, IPA [sʊɕːɪstvɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.