просыха́ть
Dấu sắc trên просыха́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
просыха́ть nghĩa là se, khô đi.
Nghĩa của просыха́ть
Động từ
- Se, khô đi, ráo đi, trở nên khô.
- доро́ги просо́хлиđường đã khô rồi, đường sá đã khô ráo
Cặp thể của просыха́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ просыха́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | просыха́ю |
| ты | просыха́ешь |
| он / она́ / оно́ | просыха́ет |
| мы | просыха́ем |
| вы | просыха́ете |
| они́ | просыха́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + просыхать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | просыха́л |
| Giống cái (она́) | просыха́ла |
| Giống trung (оно́) | просыха́ло |
| Số nhiều (они́) | просыха́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | просыха́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | просыха́йте |
Câu hỏi thường gặp
просыхать nghĩa là gì?
просыхать (động từ) nghĩa là se, khô đi.
просыхать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là просыха́ть (phiên âm Latinh prosyxátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.