TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

про́сьба

Cấp độ ≈B1 giống cáibất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
prósʹba[ˈprozʲbə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên про́сьба chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

про́сьба nghĩa là yêu cầu, thỉnh cầu.

Nghĩa của про́сьба

Danh từ

  1. [Lời, điều] yêu cầu, thỉnh cầu, cầu xin, xin.
    • по чье́й-л. про́сьбеtheo yêu cầu của ai
    • у меня́ к вам про́сьбаtôi có một điều yêu cầu [với] anh
    • про́сьба не кури́ть!yêu cầu đừng hút thuốc!, xin đừng hút thuốc!
    • про́сьба не шуме́ть!yêu cầu đừng làm ồn!, xin đừng làm ồn!

Biến cách của про́сьба (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?про́сьбапро́сьбы
Sinh cách кого? чего?про́сьбыпро́сьб
Tặng cách кому? чему?про́сьбепро́сьбам
Đối cách кого? что?про́сьбупро́сьбы
Công cụ cách кем? чем?про́сьбойпро́сьбами
Giới cách о ком? о чём?про́сьбепро́сьбах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của про́сьба

Câu hỏi thường gặp

просьба nghĩa là gì?

просьба (danh từ) nghĩa là yêu cầu, thỉnh cầu.

просьба đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là про́сьба (phiên âm Latinh prósʹba, IPA [ˈprozʲbə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.