TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

просыпа́ться

Cấp độ ≈B1 thể chưa hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
prosypátʹsja[prəsɨˈpat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên просыпа́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

просыпа́ться nghĩa là thức dậy, dậy lên, tỉnh dậy.

Nghĩa của просыпа́ться

Động từ

  1. Thức dậy, dậy lên, dậy, thức.
  2. Tỉnh dậy.

Cặp thể của просыпа́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ просыпа́ться

NgôiHiện tại
япросыпа́юсь
тыпросыпа́ешься
он / она́ / оно́просыпа́ется
мыпросыпа́емся
выпросыпа́етесь
они́просыпа́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + просыпаться.

Quá khứ

Giống đực (он)просыпа́лся
Giống cái (она́)просыпа́лась
Giống trung (оно́)просыпа́лось
Số nhiều (они́)просыпа́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)просыпа́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)просыпа́йтесь

Họ từ của просыпа́ться

Câu ví dụ với просыпа́ться

  • У него была привычка рано просыпаться. Anh ấy có thói quen dậy sớm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14025635
  • Мне трудно просыпаться раньше шести. Tôi thấy khó dậy trước sáu giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2497286
  • Он имел привычку рано просыпаться. Anh ấy có thói quen dậy sớm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14024718
  • Обычно я просыпаюсь в шесть. Tôi thường thức dậy lúc 6 giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2079990
  • Она просыпается раньше всех в нашей семье. Cô ấy là người dậy sớm nhất trong nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4527919
  • Он всегда рано просыпается. Phải luôn dậy sớm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11355476

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

просыпаться nghĩa là gì?

просыпаться (động từ) nghĩa là thức dậy, dậy lên, tỉnh dậy.

просыпаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là просыпа́ться (phiên âm Latinh prosypátʹsja, IPA [prəsɨˈpat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.