TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прота́лина

giống cáibất động vật
protálina[prɐˈtalʲɪnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прота́лина chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прота́лина nghĩa là nơi đã tan tuyết, chỗ đất lộ ra.

Nghĩa của прота́лина

Danh từ

  1. Nơi đã tan tuyết, chỗ đất lộ ra.

Biến cách của прота́лина (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?прота́линапрота́лины
Sinh cách кого? чего?прота́линыпрота́лин
Tặng cách кому? чему?прота́линепрота́линам
Đối cách кого? что?прота́линупрота́лины
Công cụ cách кем? чем?прота́линойпрота́линами
Giới cách о ком? о чём?прота́линепрота́линах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

проталина nghĩa là gì?

проталина (danh từ) nghĩa là nơi đã tan tuyết, chỗ đất lộ ra.

проталина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прота́лина (phiên âm Latinh protálina, IPA [prɐˈtalʲɪnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.