проте́чь
Dấu sắc trên проте́чь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
проте́чь nghĩa là chảy qua, rỉ vào, rò vào.
Nghĩa của проте́чь
Thể hoàn thành của протека́ть.
Động từ
- Chảy qua.
- Rỉ vào, rò vào, thấm vào, thẩm lậu.
- Dột, để nước chảy qua.
- Trôi qua.
- Diễn ra.
Cặp thể của проте́чь
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ проте́чь
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | протеку́ |
| ты | протечёшь |
| он / она́ / оно́ | протечёт |
| мы | протечём |
| вы | протечёте |
| они́ | протеку́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | протёк |
| Giống cái (она́) | протекла́ |
| Giống trung (оно́) | протекло́ |
| Số nhiều (они́) | протекли́ |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | протеки́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | протеки́те |
Câu hỏi thường gặp
протечь nghĩa là gì?
протечь (động từ) nghĩa là chảy qua, rỉ vào, rò vào.
протечь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là проте́чь (phiên âm Latinh protéčʹ, IPA [prɐˈtʲet͡ɕ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.