TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

проте́чь

thể hoàn thành
protéčʹ[prɐˈtʲet͡ɕ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên проте́чь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

проте́чь nghĩa là chảy qua, rỉ vào, rò vào.

Nghĩa của проте́чь

Thể hoàn thành của протека́ть.

Động từ

  1. Chảy qua.
  2. Rỉ vào, rò vào, thấm vào, thẩm lậu.
  3. Dột, để nước chảy qua.
  4. Trôi qua.
  5. Diễn ra.

Cặp thể của проте́чь

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ проте́чь

NgôiTương lai
япротеку́
тыпротечёшь
он / она́ / оно́протечёт
мыпротечём
выпротечёте
они́протеку́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)протёк
Giống cái (она́)протекла́
Giống trung (оно́)протекло́
Số nhiều (они́)протекли́

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)протеки́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)протеки́те

Câu hỏi thường gặp

протечь nghĩa là gì?

протечь (động từ) nghĩa là chảy qua, rỉ vào, rò vào.

протечь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là проте́чь (phiên âm Latinh protéčʹ, IPA [prɐˈtʲet͡ɕ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.