проте́ст
Dấu sắc trên проте́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
проте́ст nghĩa là sự phản bội, phản kháng, bản kháng nghị, kháng thư.
Nghĩa của проте́ст
Danh từ
- Sự phản bội, phản kháng, kháng nghị.
- вы́ступить с проте́стомlên tiếng phản đối (phản kháng)
- заяви́ть реши́тельный проте́стtuyên bố kịch liệt phản kháng, tuyên bố cương quyết phản đối
- заявление Bản kháng nghị, kháng thư.
Biến cách của проте́ст (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | проте́ст | проте́сты |
| Sinh cách кого? чего? | проте́ста | проте́стов |
| Tặng cách кому? чему? | проте́сту | проте́стам |
| Đối cách кого? что? | проте́ст | проте́сты |
| Công cụ cách кем? чем? | проте́стом | проте́стами |
| Giới cách о ком? о чём? | проте́сте | проте́стах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
протест nghĩa là gì?
протест (danh từ) nghĩa là sự phản bội, phản kháng, bản kháng nghị, kháng thư.
протест đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là проте́ст (phiên âm Latinh protést, IPA [prɐˈtʲest]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.