TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

протектора́т

giống đựcbất động vật
protɛktorát[prətɨktɐˈrat] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên протектора́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

протектора́т nghĩa là chế độ bảo hộ.

Nghĩa của протектора́т

Danh từ

  1. Chế độ bảo hộ; (страна) nước [được, bị] bảo hộ.

Biến cách của протектора́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?протектора́тпротектора́ты
Sinh cách кого? чего?протектора́тапротектора́тов
Tặng cách кому? чему?протектора́тупротектора́там
Đối cách кого? что?протектора́тпротектора́ты
Công cụ cách кем? чем?протектора́томпротектора́тами
Giới cách о ком? о чём?протектора́тепротектора́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

протекторат nghĩa là gì?

протекторат (danh từ) nghĩa là chế độ bảo hộ.

протекторат đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là протектора́т (phiên âm Latinh protɛktorát, IPA [prətɨktɐˈrat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.