TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

протекциони́зм

giống đựcbất động vật
protɛkcionízm[prətɨkt͡sɨɐˈnʲizm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên протекциони́зм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

протекциони́зм nghĩa là Chế độ thuế quan bảo hộ, chính sách bảo hộ mậu dịch.

Nghĩa của протекциони́зм

Danh từ

  1. Chế độ thuế quan bảo hộ, chính sách bảo hộ mậu dịch.

Biến cách của протекциони́зм (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?протекциони́зм
Sinh cách кого? чего?протекциони́зма
Tặng cách кому? чему?протекциони́зму
Đối cách кого? что?протекциони́зм
Công cụ cách кем? чем?протекциони́змом
Giới cách о ком? о чём?протекциони́зме

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

протекционизм nghĩa là gì?

протекционизм (danh từ) nghĩa là Chế độ thuế quan bảo hộ, chính sách bảo hộ mậu dịch.

протекционизм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là протекциони́зм (phiên âm Latinh protɛkcionízm, IPA [prətɨkt͡sɨɐˈnʲizm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.