TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

проте́кция

giống cáibất động vật
protɛ́kcija[prɐˈtɛkt͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên проте́кция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

проте́кция nghĩa là sự bảo hộ, che chở.

Nghĩa của проте́кция

Danh từ

  1. Sự bảo hộ, che chở.

Biến cách của проте́кция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?проте́кцияпроте́кции
Sinh cách кого? чего?проте́кциипроте́кций
Tặng cách кому? чему?проте́кциипроте́кциям
Đối cách кого? что?проте́кциюпроте́кции
Công cụ cách кем? чем?проте́кциейпроте́кциями
Giới cách о ком? о чём?проте́кциипроте́кциях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

протекция nghĩa là gì?

протекция (danh từ) nghĩa là sự bảo hộ, che chở.

протекция đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là проте́кция (phiên âm Latinh protɛ́kcija, IPA [prɐˈtɛkt͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.