TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

протестова́ть

Cấp độ ≈B2 thể chưa hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
protestovátʹ[prətʲɪstɐˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên протестова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

протестова́ть nghĩa là phản đối, phản kháng.

Nghĩa của протестова́ть

Động từ

  1. Phản đối, phản kháng, kháng nghị.
    • протестова́ть про́тив го́нки вооруже́нийphản kháng (phản đối) cuộc chạy đua vũ trang

Chia động từ протестова́ть

NgôiHiện tại
япротесту́ю
тыпротесту́ешь
он / она́ / оно́протесту́ет
мыпротесту́ем
выпротесту́ете
они́протесту́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + протестовать.

Quá khứ

Giống đực (он)протестова́л
Giống cái (она́)протестова́ла
Giống trung (оно́)протестова́ло
Số nhiều (они́)протестова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)протесту́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)протесту́йте

Câu ví dụ với протестова́ть

  • Том протестовал. Tom đã phản kháng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5880637

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

протестовать nghĩa là gì?

протестовать (động từ) nghĩa là phản đối, phản kháng.

протестовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là протестова́ть (phiên âm Latinh protestovátʹ, IPA [prətʲɪstɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.