протестова́ть
Dấu sắc trên протестова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
протестова́ть nghĩa là phản đối, phản kháng.
Nghĩa của протестова́ть
Động từ
- Phản đối, phản kháng, kháng nghị.
- протестова́ть про́тив го́нки вооруже́нийphản kháng (phản đối) cuộc chạy đua vũ trang
Chia động từ протестова́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | протесту́ю |
| ты | протесту́ешь |
| он / она́ / оно́ | протесту́ет |
| мы | протесту́ем |
| вы | протесту́ете |
| они́ | протесту́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + протестовать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | протестова́л |
| Giống cái (она́) | протестова́ла |
| Giống trung (оно́) | протестова́ло |
| Số nhiều (они́) | протестова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | протесту́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | протесту́йте |
Câu ví dụ với протестова́ть
- Том протестовал. Tom đã phản kháng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5880637
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
протестовать nghĩa là gì?
протестовать (động từ) nghĩa là phản đối, phản kháng.
протестовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là протестова́ть (phiên âm Latinh protestovátʹ, IPA [prətʲɪstɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.