TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

протеста́нт

giống đựcđộng vật
protestánt[prətʲɪˈstant] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên протеста́нт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

протеста́нт nghĩa là Người theo đạo Tim lành, tín đồ Cơ đốc tân giáo.

Nghĩa của протеста́нт

Danh từ

  1. Người theo đạo Tim lành, tín đồ Cơ đốc tân giáo.

Biến cách của протеста́нт (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?протеста́нтпротеста́нты
Sinh cách кого? чего?протеста́нтапротеста́нтов
Tặng cách кому? чему?протеста́нтупротеста́нтам
Đối cách кого? что?протеста́нтапротеста́нтов
Công cụ cách кем? чем?протеста́нтомпротеста́нтами
Giới cách о ком? о чём?протеста́нтепротеста́нтах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

протестант nghĩa là gì?

протестант (danh từ) nghĩa là Người theo đạo Tim lành, tín đồ Cơ đốc tân giáo.

протестант đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là протеста́нт (phiên âm Latinh protestánt, IPA [prətʲɪˈstant]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.