про́тив
Dấu sắc trên про́тив chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
про́тив nghĩa là với, chống lại.
Nghĩa của про́тив
Giới từ
- Với.
- Chống lại.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với про́тив
Trái nghĩa
Họ từ của про́тив
Câu ví dụ với про́тив
- Разве это не против правил? Không phải điều này trái luật sao? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5100422
- Он выступает против этой инициативы. Anh ta phản đối sáng kiến này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7320587
- Общее мнение гласит, что мы против предложенной идеи. Cuộc biểu quyết chỉ ra rằng chúng ta phản đối ý kiến được đưa ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #446882
- Я против этого проекта. Tôi phản đối dự án này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1417606
- В 1960-х против правительства демонстрации устраивали японские студенты. Vào thập niên 1960, ở Nhật Bản đã xảy ra nhiều cuộc biểu tình của sinh viên chống lại chính phủ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4922976
- Надеюсь, ты не против. Hy vọng bạn không thấy phiền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5051365
- Надеюсь, вы не против. Hy vọng bạn không thấy phiền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5051366
- Он против этой инициативы. Anh ta phản đối sáng kiến này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7320564
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
против nghĩa là gì?
против (giới từ) nghĩa là với, chống lại.
против đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là про́тив (phiên âm Latinh prótiv, IPA [ˈprotʲɪf]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.