TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

про́тивень

giống đựcbất động vật
prótivenʹ[ˈprotʲɪvʲɪnʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên про́тивень chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

про́тивень nghĩa là tấm tôn, tấm sắt.

Nghĩa của про́тивень

Danh từ

  1. Tấm tôn, tấm sắt (để nướng bánh, quay thịt, v. v...).

Biến cách của про́тивень (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?про́тивеньпро́тивни
Sinh cách кого? чего?про́тивняпро́тивней
Tặng cách кому? чему?про́тивнюпро́тивням
Đối cách кого? что?про́тивеньпро́тивни
Công cụ cách кем? чем?про́тивнемпро́тивнями
Giới cách о ком? о чём?про́тивнепро́тивнях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

противень nghĩa là gì?

противень (danh từ) nghĩa là tấm tôn, tấm sắt.

противень đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là про́тивень (phiên âm Latinh prótivenʹ, IPA [ˈprotʲɪvʲɪnʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.