TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

проти́вно

protívno[prɐˈtʲivnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên проти́вно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

проти́вно nghĩa là gai chướng, đáng ghét, khó chịu.

Nghĩa của проти́вно

Phó từ

  1. phó từ [một cách] gai chướng, đáng ghét.
  2. неприятно [một cách] khó chịu.
    • мне проти́вно говори́ть об э́томtôi thấy khó chịu phải nói về điều đó
    • проти́вно смотре́тьgai mắt, chướng mắt

Câu hỏi thường gặp

противно nghĩa là gì?

противно (phó từ) nghĩa là gai chướng, đáng ghét, khó chịu.

противно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là проти́вно (phiên âm Latinh protívno, IPA [prɐˈtʲivnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.