проти́вно
protívno[prɐˈtʲivnə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên проти́вно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
проти́вно nghĩa là gai chướng, đáng ghét, khó chịu.
Nghĩa của проти́вно
Phó từ
- phó từ [một cách] gai chướng, đáng ghét.
- неприятно [một cách] khó chịu.
- мне проти́вно говори́ть об э́томtôi thấy khó chịu phải nói về điều đó
- проти́вно смотре́тьgai mắt, chướng mắt
Câu hỏi thường gặp
противно nghĩa là gì?
противно (phó từ) nghĩa là gai chướng, đáng ghét, khó chịu.
противно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là проти́вно (phiên âm Latinh protívno, IPA [prɐˈtʲivnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.