противоа́тамный
protivoátamnyj
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên противоа́тамный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
противоа́тамный nghĩa là Để chống vũ khí nguyên tử.
Nghĩa của противоа́тамный
Tính từ
- Để chống vũ khí nguyên tử.
- противоа́тамная защи́та[sự] phòng thủ chống vũ khí nguyên tử
Câu hỏi thường gặp
противоатамный nghĩa là gì?
противоатамный (tính từ) nghĩa là Để chống vũ khí nguyên tử.
противоатамный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là противоа́тамный (phiên âm Latinh protivoátamnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.