TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

противови́русный

protivovírusnyj[ˌprotʲɪvɐˈvʲirʊsnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên противови́русный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

противови́русный nghĩa là kháng vi-rút, kháng siêu vi.

Nghĩa của противови́русный

Tính từ

  1. Kháng vi-rút, kháng siêu vi, kháng siêu vi khuẩn, kháng siêu vi trùng.

Biến cách của противови́русный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпротивови́русныйпротивови́русноепротивови́руснаяпротивови́русные
Sinh cáchпротивови́русногопротивови́русногопротивови́руснойпротивови́русных
Tặng cáchпротивови́русномупротивови́русномупротивови́руснойпротивови́русным
Đối cáchпротивови́русный / противови́русногопротивови́русноепротивови́руснуюпротивови́русные / противови́русных
Công cụ cáchпротивови́руснымпротивови́руснымпротивови́руснойпротивови́русными
Giới cáchпротивови́русномпротивови́русномпротивови́руснойпротивови́русных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

противовирусный nghĩa là gì?

противовирусный (tính từ) nghĩa là kháng vi-rút, kháng siêu vi.

противовирусный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là противови́русный (phiên âm Latinh protivovírusnyj, IPA [ˌprotʲɪvɐˈvʲirʊsnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.