противополо́жный
Dấu sắc trên противополо́жный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
противополо́жный nghĩa là đối diện, ở bên kia, đối lập, tương phản.
Nghĩa của противополо́жный
Tính từ
- расположенный напротив Đối diện, ở bên kia, ngược lại.
- противоположный бе́регbờ đối diện
- он шёл по противополо́жной стороне́ у́лицыnó đi [ở phía] bên kia đường
- в противополо́жном направле́нииtheo hướng ngược lại
- совершенно несходный Đối lập, tương phản, tương khắc, trái ngược, khác biệt.
- противополо́жные взгля́дыnhững quan điểm trái ngược (đối lập, tương khắc)
Biến cách của противополо́жный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | противополо́жный | противополо́жное | противополо́жная | противополо́жные |
| Sinh cách | противополо́жного | противополо́жного | противополо́жной | противополо́жных |
| Tặng cách | противополо́жному | противополо́жному | противополо́жной | противополо́жным |
| Đối cách | противополо́жный / противополо́жного | противополо́жное | противополо́жную | противополо́жные / противополо́жных |
| Công cụ cách | противополо́жным | противополо́жным | противополо́жной | противополо́жными |
| Giới cách | противополо́жном | противополо́жном | противополо́жной | противополо́жных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Họ từ của противополо́жный
Câu hỏi thường gặp
противоположный nghĩa là gì?
противоположный (tính từ) nghĩa là đối diện, ở bên kia, đối lập, tương phản.
противоположный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là противополо́жный (phiên âm Latinh protivopolóžnyj, IPA [prətʲɪvəpɐˈɫoʐnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.