TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

противопоставля́ть

thể chưa hoàn thành
protivopostavljátʹ[prətʲɪvəpəstɐˈvlʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên противопоставля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

противопоставля́ть nghĩa là đối chiếu với, so sánh với, đối lập với, đem đối lập với.

Nghĩa của противопоставля́ть

Động từ

  1. сравнивать Đối chiếu... với, so sánh... với, đem... đối với.
  2. направлять против Đối lập... với, đem... đối lập với, đem... đối lập lại.

Cặp thể của противопоставля́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ противопоставля́ть

NgôiHiện tại
япротивопоставля́ю
тыпротивопоставля́ешь
он / она́ / оно́противопоставля́ет
мыпротивопоставля́ем
выпротивопоставля́ете
они́противопоставля́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + противопоставлять.

Quá khứ

Giống đực (он)противопоставля́л
Giống cái (она́)противопоставля́ла
Giống trung (оно́)противопоставля́ло
Số nhiều (они́)противопоставля́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)противопоставля́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)противопоставля́йте

Câu hỏi thường gặp

противопоставлять nghĩa là gì?

противопоставлять (động từ) nghĩa là đối chiếu với, so sánh với, đối lập với, đem đối lập với.

противопоставлять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là противопоставля́ть (phiên âm Latinh protivopostavljátʹ, IPA [prətʲɪvəpəstɐˈvlʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.