TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

противоречи́вость

giống cáibất động vật
protivorečívostʹ[prətʲɪvərʲɪˈt͡ɕivəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên противоречи́вость chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

противоречи́вость nghĩa là sự mâu thuẫn, trái ngược.

Nghĩa của противоречи́вость

Danh từ

  1. Sự mâu thuẫn, trái ngược.
    • противоречивость показа́нийsự mâu thuẫn (trái ngược) của các lời cung khai, các lời cung khai trái ngược nhau (mâu thuẫn) nhau

Biến cách của противоречи́вость (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?противоречи́востьпротиворечи́вости
Sinh cách кого? чего?противоречи́востипротиворечи́востей
Tặng cách кому? чему?противоречи́востипротиворечи́востям
Đối cách кого? что?противоречи́востьпротиворечи́вости
Công cụ cách кем? чем?противоречи́востьюпротиворечи́востями
Giới cách о ком? о чём?противоречи́востипротиворечи́востях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

противоречивость nghĩa là gì?

противоречивость (danh từ) nghĩa là sự mâu thuẫn, trái ngược.

противоречивость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là противоречи́вость (phiên âm Latinh protivorečívostʹ, IPA [prətʲɪvərʲɪˈt͡ɕivəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.