TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

противораке́тный

protivorakétnyj[prətʲɪvərɐˈkʲetnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên противораке́тный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

противораке́тный nghĩa là để chống tên lửa.

Nghĩa của противораке́тный

Tính từ

  1. Để chống tên lửa.

Biến cách của противораке́тный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпротивораке́тныйпротивораке́тноепротивораке́тнаяпротивораке́тные
Sinh cáchпротивораке́тногопротивораке́тногопротивораке́тнойпротивораке́тных
Tặng cáchпротивораке́тномупротивораке́тномупротивораке́тнойпротивораке́тным
Đối cáchпротивораке́тный / противораке́тногопротивораке́тноепротивораке́тнуюпротивораке́тные / противораке́тных
Công cụ cáchпротивораке́тнымпротивораке́тнымпротивораке́тнойпротивораке́тными
Giới cáchпротивораке́тномпротивораке́тномпротивораке́тнойпротивораке́тных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

противоракетный nghĩa là gì?

противоракетный (tính từ) nghĩa là để chống tên lửa.

противоракетный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là противораке́тный (phiên âm Latinh protivorakétnyj, IPA [prətʲɪvərɐˈkʲetnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.