противоречи́вый
Dấu sắc trên противоречи́вый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
противоречи́вый nghĩa là mâu thuẫn, trái ngược.
Nghĩa của противоречи́вый
Tính từ
- Mâu thuẫn, trái ngược.
- противоречи́вые показа́нияnhững lời cung khai trái ngược nhau (mâu thuẫn) nhau
- противоречи́вые заявле́ниеnhững lời tuyên bố trái ngược (mâu thuẫn) nhau
Biến cách của противоречи́вый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | противоречи́вый | противоречи́вое | противоречи́вая | противоречи́вые |
| Sinh cách | противоречи́вого | противоречи́вого | противоречи́вой | противоречи́вых |
| Tặng cách | противоречи́вому | противоречи́вому | противоречи́вой | противоречи́вым |
| Đối cách | противоречи́вый / противоречи́вого | противоречи́вое | противоречи́вую | противоречи́вые / противоречи́вых |
| Công cụ cách | противоречи́вым | противоречи́вым | противоречи́вой | противоречи́выми |
| Giới cách | противоречи́вом | противоречи́вом | противоречи́вой | противоречи́вых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với противоречи́вый
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
противоречивый nghĩa là gì?
противоречивый (tính từ) nghĩa là mâu thuẫn, trái ngược.
противоречивый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là противоречи́вый (phiên âm Latinh protivorečívyj, IPA [prətʲɪvərʲɪˈt͡ɕivɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.