противоре́чить
Dấu sắc trên противоре́чить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
противоре́чить nghĩa là phản đối, phản kháng, mâu thuẫn, trái với.
Nghĩa của противоре́чить
Động từ
- возражать Phản đối, phản kháng. + tặng cách
- не соответствовать Mâu thuẫn [với], trái với. + tặng cách
- э́ти заявле́ние противоре́чат друг дру́гаnhững lời tuyên bố này mâu thuẫn (trái ngược) nhau
- ва́ши све́дения противоре́чат фа́ктамcác số liệu của anh trái với những sự kiện thực tế
Chia động từ противоре́чить
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | противоре́чу |
| ты | противоре́чишь |
| он / она́ / оно́ | противоре́чит |
| мы | противоре́чим |
| вы | противоре́чите |
| они́ | противоре́чат |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + противоречить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | противоре́чил |
| Giống cái (она́) | противоре́чила |
| Giống trung (оно́) | противоре́чило |
| Số nhiều (они́) | противоре́чили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | противоре́чь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | противоре́чьте |
Họ từ của противоре́чить
Câu hỏi thường gặp
противоречить nghĩa là gì?
противоречить (động từ) nghĩa là phản đối, phản kháng, mâu thuẫn, trái với.
противоречить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là противоре́чить (phiên âm Latinh protivoréčitʹ, IPA [prətʲɪvɐˈrʲet͡ɕɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.