протира́ть
Dấu sắc trên протира́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
протира́ть nghĩa là làm mòn, làm sờn, lau chùi.
Nghĩa của протира́ть
Động từ
- продырявить Làm mòn, làm sờn, cọ rách.
- вытирать Lau chùi.
- протере́ть окно́ тря́лкойdùng giẻ lau (chùi) cửa sổ
- сквозь решето и т. п. Xát, chà, mài (qua bàn xát, v. v...).
- протере́ть карто́фельmài (xát) khoai tây, chà khoai tây qua chà xát
Cặp thể của протира́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ протира́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | протира́ю |
| ты | протира́ешь |
| он / она́ / оно́ | протира́ет |
| мы | протира́ем |
| вы | протира́ете |
| они́ | протира́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + протирать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | протира́л |
| Giống cái (она́) | протира́ла |
| Giống trung (оно́) | протира́ло |
| Số nhiều (они́) | протира́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | протира́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | протира́йте |
Họ từ của протира́ть
Câu hỏi thường gặp
протирать nghĩa là gì?
протирать (động từ) nghĩa là làm mòn, làm sờn, lau chùi.
протирать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là протира́ть (phiên âm Latinh protirátʹ, IPA [prətʲɪˈratʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.