TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

противохими́ческий

protivoximíčeskij giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên противохими́ческий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

противохими́ческий nghĩa là để chống hơi độc, chống chất độc.

Nghĩa của противохими́ческий

Tính từ

  1. Để chống hơi độc, chống chất độc.

Biến cách của противохими́ческий theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпротивохими́ческийпротивохими́ческоепротивохими́ческаяпротивохими́ческие
Sinh cáchпротивохими́ческогопротивохими́ческогопротивохими́ческойпротивохими́ческих
Tặng cáchпротивохими́ческомупротивохими́ческомупротивохими́ческойпротивохими́ческим
Đối cáchпротивохими́ческийпротивохими́ческоепротивохими́ческуюпротивохими́ческие
Công cụ cáchпротивохими́ческимпротивохими́ческимпротивохими́ческойпротивохими́ческими
Giới cáchпротивохими́ческомпротивохими́ческомпротивохими́ческойпротивохими́ческих
Dạng ngắn*противохими́ческ*противохими́ческо*противохими́ческапротивохими́чески

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

противохимический nghĩa là gì?

противохимический (tính từ) nghĩa là để chống hơi độc, chống chất độc.

противохимический đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là противохими́ческий (phiên âm Latinh protivoximíčeskij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.