TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

противоя́дие

giống trungbất động vật
protivojádije[prətʲɪvɐˈjædʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên противоя́дие chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

противоя́дие nghĩa là thuốc giải độc.

Nghĩa của противоя́дие

Danh từ

  1. Thuốc giải độc; (nghĩa bóng) thuốc trị, thuốc trừ.

Biến cách của противоя́дие (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?противоя́диепротивоя́дия
Sinh cách кого? чего?противоя́дияпротивоя́дий
Tặng cách кому? чему?противоя́диюпротивоя́диям
Đối cách кого? что?противоя́диепротивоя́дия
Công cụ cách кем? чем?противоя́диемпротивоя́диями
Giới cách о ком? о чём?противоя́диипротивоя́диях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

противоядие nghĩa là gì?

противоядие (danh từ) nghĩa là thuốc giải độc.

противоядие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là противоя́дие (phiên âm Latinh protivojádije, IPA [prətʲɪvɐˈjædʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.