TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

проти́снуть

thể hoàn thành
protísnutʹ[prɐˈtʲisnʊtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên проти́снуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

проти́снуть nghĩa là nhét vào, đút vào.

Nghĩa của проти́снуть

Thể hoàn thành của проти́скивать.

Động từ

  1. Nhét... vào, đút... vào, thọc... vào.

Cặp thể của проти́снуть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ проти́снуть

NgôiTương lai
япроти́сну
тыпроти́снешь
он / она́ / оно́проти́снет
мыпроти́снем
выпроти́снете
они́проти́снут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)проти́снул
Giống cái (она́)проти́снула
Giống trung (оно́)проти́снуло
Số nhiều (они́)проти́снули

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)проти́сни
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)проти́сните

Câu hỏi thường gặp

протиснуть nghĩa là gì?

протиснуть (động từ) nghĩa là nhét vào, đút vào.

протиснуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là проти́снуть (phiên âm Latinh protísnutʹ, IPA [prɐˈtʲisnʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.