проти́снуть
Dấu sắc trên проти́снуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
проти́снуть nghĩa là nhét vào, đút vào.
Nghĩa của проти́снуть
Thể hoàn thành của проти́скивать.
Động từ
- Nhét... vào, đút... vào, thọc... vào.
Cặp thể của проти́снуть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ проти́снуть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | проти́сну |
| ты | проти́снешь |
| он / она́ / оно́ | проти́снет |
| мы | проти́снем |
| вы | проти́снете |
| они́ | проти́снут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | проти́снул |
| Giống cái (она́) | проти́снула |
| Giống trung (оно́) | проти́снуло |
| Số nhiều (они́) | проти́снули |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | проти́сни |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | проти́сните |
Câu hỏi thường gặp
протиснуть nghĩa là gì?
протиснуть (động từ) nghĩa là nhét vào, đút vào.
протиснуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là проти́снуть (phiên âm Latinh protísnutʹ, IPA [prɐˈtʲisnʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.