TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прото́к

giống đựcbất động vật
protók[prɐˈtok] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прото́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прото́к nghĩa là sông nhánh, ngòi.

Nghĩa của прото́к

Danh từ

  1. Sông nhánh, ngòi.
  2. giải phẫu Ống, ống dẫn.
    • жёлчный прото́кống mật

Biến cách của прото́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?прото́кпрото́ки
Sinh cách кого? чего?прото́капрото́ков
Tặng cách кому? чему?прото́купрото́кам
Đối cách кого? что?прото́кпрото́ки
Công cụ cách кем? чем?прото́компрото́ками
Giới cách о ком? о чём?прото́кепрото́ках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

проток nghĩa là gì?

проток (danh từ) nghĩa là sông nhánh, ngòi.

проток đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прото́к (phiên âm Latinh protók, IPA [prɐˈtok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.