TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

протоко́л

Cấp độ ≈B1 giống đựcbất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
protokól[prətɐˈkoɫ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên протоко́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

протоко́л nghĩa là biên bản, ký lục, nghị định thư, thư nghị định.

Nghĩa của протоко́л

Danh từ

  1. Biên bản, [bản] ký lục.
    • протоко́л собра́нияbiên bản hội nghị
    • протоко́л допро́саbiên bản hỏi (lấy) cung
    • соста́вить протоко́лlập biên bản
  2. Nghị định thư, thư nghị định.

Biến cách của протоко́л (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?протоко́лпротоко́лы
Sinh cách кого? чего?протоко́лапротоко́лов
Tặng cách кому? чему?протоко́лупротоко́лам
Đối cách кого? что?протоко́лпротоко́лы
Công cụ cách кем? чем?протоко́ломпротоко́лами
Giới cách о ком? о чём?протоко́лепротоко́лах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của протоко́л

Câu hỏi thường gặp

протокол nghĩa là gì?

протокол (danh từ) nghĩa là biên bản, ký lục, nghị định thư, thư nghị định.

протокол đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là протоко́л (phiên âm Latinh protokól, IPA [prətɐˈkoɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.