протоко́льный
Dấu sắc trên протоко́льный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
протоко́льный nghĩa là ngắn rõ, văn biên bản.
Nghĩa của протоко́льный
Tính từ
- о стиле Ngắn rõ, [theo lối] văn biên bản.
Biến cách của протоко́льный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | протоко́льный | протоко́льное | протоко́льная | протоко́льные |
| Sinh cách | протоко́льного | протоко́льного | протоко́льной | протоко́льных |
| Tặng cách | протоко́льному | протоко́льному | протоко́льной | протоко́льным |
| Đối cách | протоко́льный / протоко́льного | протоко́льное | протоко́льную | протоко́льные / протоко́льных |
| Công cụ cách | протоко́льным | протоко́льным | протоко́льной | протоко́льными |
| Giới cách | протоко́льном | протоко́льном | протоко́льной | протоко́льных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
протокольный nghĩa là gì?
протокольный (tính từ) nghĩa là ngắn rõ, văn biên bản.
протокольный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là протоко́льный (phiên âm Latinh protokólʹnyj, IPA [prətɐˈkolʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.