TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

протолкну́ться

thể hoàn thành
protolknútʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên протолкну́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

протолкну́ться nghĩa là chen qua, len qua.

Nghĩa của протолкну́ться

Thể hoàn thành của прота́лкиваться.

Động từ

  1. Chen qua, len qua, lách qua, len lỏi qua, chen chúc qua.

Cặp thể của протолкну́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ протолкну́ться

NgôiTương lai
япротолкну́сь
тыпротолкнёшься
он / она́ / оно́протолкнётся
мыпротолкнёмся
выпротолкнётесь
они́протолкну́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)протолкну́лся
Giống cái (она́)протолкну́лась
Giống trung (оно́)протолкну́лось
Số nhiều (они́)протолкну́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)протолкни́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)протолкни́тесь

Câu hỏi thường gặp

протолкнуться nghĩa là gì?

протолкнуться (động từ) nghĩa là chen qua, len qua.

протолкнуться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là протолкну́ться (phiên âm Latinh protolknútʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.