TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прото́н

giống đựcbất động vật
protón[prɐˈton] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прото́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прото́н nghĩa là prôtôn, prô-tông.

Nghĩa của прото́н

Danh từ

  1. Prôtôn, prô-tông.

Biến cách của прото́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?прото́нпрото́ны
Sinh cách кого? чего?прото́напрото́нов
Tặng cách кому? чему?прото́нупрото́нам
Đối cách кого? что?прото́нпрото́ны
Công cụ cách кем? чем?прото́номпрото́нами
Giới cách о ком? о чём?прото́непрото́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

протон nghĩa là gì?

протон (danh từ) nghĩa là prôtôn, prô-tông.

протон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прото́н (phiên âm Latinh protón, IPA [prɐˈton]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.