протопи́ть
Dấu sắc trên протопи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
протопи́ть nghĩa là sưởi ấm, đốt nóng.
Nghĩa của протопи́ть
Thể hoàn thành của прота́пливать.
Động từ
- Sưởi ấm, đốt nóng.
Cặp thể của протопи́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ протопи́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | протоплю́ |
| ты | прото́пишь |
| он / она́ / оно́ | прото́пит |
| мы | прото́пим |
| вы | прото́пите |
| они́ | прото́пят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | протопи́л |
| Giống cái (она́) | протопи́ла |
| Giống trung (оно́) | протопи́ло |
| Số nhiều (они́) | протопи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | протопи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | протопи́те |
Câu hỏi thường gặp
протопить nghĩa là gì?
протопить (động từ) nghĩa là sưởi ấm, đốt nóng.
протопить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là протопи́ть (phiên âm Latinh protopítʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.