TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

протопла́зма

giống cáibất động vật
protoplázma[prətɐˈpɫazmə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên протопла́зма chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

протопла́зма nghĩa là chất nguyên sinh, nguyên sinh chất.

Nghĩa của протопла́зма

Danh từ

  1. Chất nguyên sinh, nguyên sinh chất.

Biến cách của протопла́зма (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?протопла́змапротопла́змы
Sinh cách кого? чего?протопла́змыпротопла́зм
Tặng cách кому? чему?протопла́змепротопла́змам
Đối cách кого? что?протопла́змупротопла́змы
Công cụ cách кем? чем?протопла́змойпротопла́змами
Giới cách о ком? о чём?протопла́змепротопла́змах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

протоплазма nghĩa là gì?

протоплазма (danh từ) nghĩa là chất nguyên sinh, nguyên sinh chất.

протоплазма đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là протопла́зма (phiên âm Latinh protoplázma, IPA [prətɐˈpɫazmə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.