TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

протравля́ть

thể chưa hoàn thành
protravljátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên протравля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

протравля́ть nghĩa là khắc, tẩm chất cắn màu, làm cắn màu.

Nghĩa của протравля́ть

Nghĩa lấy theo mục протравливать.

Động từ

  1. Khắc (bằng a xít, v. v....).
  2. Tẩm chất cắn màu, làm... cắn màu.
  3. Khử trùng, xử lý.

Câu hỏi thường gặp

протравлять nghĩa là gì?

протравлять (động từ) nghĩa là khắc, tẩm chất cắn màu, làm cắn màu.

протравлять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là протравля́ть (phiên âm Latinh protravljátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.