протя́гиваться
Dấu sắc trên протя́гиваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
протя́гиваться nghĩa là kéo dài, chạy dài, chìa ra, dang ra.
Nghĩa của протя́гиваться
Động từ
- в пространстве Kéo dài, chạy dài, trải qua.
- доро́га протяну́лась на ты́сячи киломе́тровcon đường kéo dài (chạy dài) hàng nghìn cây số
- о руках Chìa ra, dang ra, đưa ra.
- о ногах Duỗi ra.
- khẩu ngữ ложиться, вытянушись Nằm dài [ra], nằm uờn [ra], nằm duỗi chân.
- khẩu ngữ продолжаться Kéo dài.
Cặp thể của протя́гиваться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ протя́гиваться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | протя́гиваюсь |
| ты | протя́гиваешься |
| он / она́ / оно́ | протя́гивается |
| мы | протя́гиваемся |
| вы | протя́гиваетесь |
| они́ | протя́гиваются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + протягиваться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | протя́гивался |
| Giống cái (она́) | протя́гивалась |
| Giống trung (оно́) | протя́гивалось |
| Số nhiều (они́) | протя́гивались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | протя́гивайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | протя́гивайтесь |
Họ từ của протя́гиваться
Câu hỏi thường gặp
протягиваться nghĩa là gì?
протягиваться (động từ) nghĩa là kéo dài, chạy dài, chìa ra, dang ra.
протягиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là протя́гиваться (phiên âm Latinh protjágivatʹsja, IPA [prɐˈtʲæɡʲɪvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.