протра́вливать
Dấu sắc trên протра́вливать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
протра́вливать nghĩa là khắc, tẩm chất cắn màu, làm cắn màu.
Nghĩa của протра́вливать
Động từ
- мешалл Khắc (bằng a xít, v. v....).
- ткань, мех Tẩm chất cắn màu, làm... cắn màu.
- семена Khử trùng, xử lý.
Cặp thể của протра́вливать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ протра́вливать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | протра́вливаю |
| ты | протра́вливаешь |
| он / она́ / оно́ | протра́вливает |
| мы | протра́вливаем |
| вы | протра́вливаете |
| они́ | протра́вливают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + протравливать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | протра́вливал |
| Giống cái (она́) | протра́вливала |
| Giống trung (оно́) | протра́вливало |
| Số nhiều (они́) | протра́вливали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | протра́вливай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | протра́вливайте |
Câu hỏi thường gặp
протравливать nghĩa là gì?
протравливать (động từ) nghĩa là khắc, tẩm chất cắn màu, làm cắn màu.
протравливать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là протра́вливать (phiên âm Latinh protrávlivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.