профана́ция
Dấu sắc trên профана́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
профана́ция nghĩa là xuyên tạc, bất kính, xúc phạm.
Nghĩa của профана́ция
Danh từ
- искажение [sự] xuyên tạc.
- непочтительное тоношение [sự] bất kính, xúc phạm.
- опошление [sự] dung tục hóa, tầm thường hóa, võng dụng, dùng bậy.
- профана́ция нау́киsự xuyên tạc (tầm thường hóa) khoa học
Biến cách của профана́ция (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | профана́ция | профана́ции |
| Sinh cách кого? чего? | профана́ции | профана́ций |
| Tặng cách кому? чему? | профана́ции | профана́циям |
| Đối cách кого? что? | профана́цию | профана́ции |
| Công cụ cách кем? чем? | профана́цией | профана́циями |
| Giới cách о ком? о чём? | профана́ции | профана́циях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
профанация nghĩa là gì?
профанация (danh từ) nghĩa là xuyên tạc, bất kính, xúc phạm.
профанация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là профана́ция (phiên âm Latinh profanácija, IPA [prəfɐˈnat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.