TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

профана́ция

giống cáibất động vật
profanácija[prəfɐˈnat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên профана́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

профана́ция nghĩa là xuyên tạc, bất kính, xúc phạm.

Nghĩa của профана́ция

Danh từ

  1. искажение [sự] xuyên tạc.
  2. непочтительное тоношение [sự] bất kính, xúc phạm.
  3. опошление [sự] dung tục hóa, tầm thường hóa, võng dụng, dùng bậy.
    • профана́ция нау́киsự xuyên tạc (tầm thường hóa) khoa học

Biến cách của профана́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?профана́цияпрофана́ции
Sinh cách кого? чего?профана́циипрофана́ций
Tặng cách кому? чему?профана́циипрофана́циям
Đối cách кого? что?профана́циюпрофана́ции
Công cụ cách кем? чем?профана́циейпрофана́циями
Giới cách о ком? о чём?профана́циипрофана́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

профанация nghĩa là gì?

профанация (danh từ) nghĩa là xuyên tạc, bất kính, xúc phạm.

профанация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là профана́ция (phiên âm Latinh profanácija, IPA [prəfɐˈnat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.