профа́н
Dấu sắc trên профа́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
профа́н nghĩa là người dốt, người ngu dốt.
Nghĩa của профа́н
Danh từ
- Người dốt, người ngu dốt, người phàm, kẻ phàm tục, kẻ phàm phu.
- я в архитекту́ре профа́нvề kiến trúc thì tôi dốt đặc (mít đặc, không biết, i tờ)
Biến cách của профа́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | профа́н | профа́ны |
| Sinh cách кого? чего? | профа́на | профа́нов |
| Tặng cách кому? чему? | профа́ну | профа́нам |
| Đối cách кого? что? | профа́на | профа́нов |
| Công cụ cách кем? чем? | профа́ном | профа́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | профа́не | профа́нах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với профа́н
Đồng nghĩa
Họ từ của профа́н
Câu hỏi thường gặp
профан nghĩa là gì?
профан (danh từ) nghĩa là người dốt, người ngu dốt.
профан đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là профа́н (phiên âm Latinh profán, IPA [prɐˈfan]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.