TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

профа́н

giống đựcđộng vật
profán[prɐˈfan] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên профа́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

профа́н nghĩa là người dốt, người ngu dốt.

Nghĩa của профа́н

Danh từ

  1. Người dốt, người ngu dốt, người phàm, kẻ phàm tục, kẻ phàm phu.
    • я в архитекту́ре профа́нvề kiến trúc thì tôi dốt đặc (mít đặc, không biết, i tờ)

Biến cách của профа́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?профа́нпрофа́ны
Sinh cách кого? чего?профа́напрофа́нов
Tặng cách кому? чему?профа́нупрофа́нам
Đối cách кого? что?профа́напрофа́нов
Công cụ cách кем? чем?профа́номпрофа́нами
Giới cách о ком? о чём?профа́непрофа́нах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với профа́н

Đồng nghĩa

Họ từ của профа́н

Câu hỏi thường gặp

профан nghĩa là gì?

профан (danh từ) nghĩa là người dốt, người ngu dốt.

профан đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là профа́н (phiên âm Latinh profán, IPA [prɐˈfan]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.