TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

профани́ровать

hai thể
profanírovatʹ[prəfɐˈnʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên профани́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

профани́ровать nghĩa là xuyên tạc, xúc phạm, tỏ ra bất kính.

Nghĩa của профани́ровать

Động từ

  1. извращать Xuyên tạc.
  2. непочтильно относиться Xúc phạm, tỏ ra bất kính.
  3. опошлять Dung tục hóa, tầm thường hóa, võng dụng, dùng bậy.

Chia động từ профани́ровать

NgôiHiện tạiTương lai
япрофани́руюпрофани́рую
тыпрофани́руешьпрофани́руешь
он / она́ / оно́профани́руетпрофани́рует
мыпрофани́руемпрофани́руем
выпрофани́руетепрофани́руете
они́профани́руютпрофани́руют

Quá khứ

Giống đực (он)профани́ровал
Giống cái (она́)профани́ровала
Giống trung (оно́)профани́ровало
Số nhiều (они́)профани́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)профани́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)профани́руйте

Câu hỏi thường gặp

профанировать nghĩa là gì?

профанировать (động từ) nghĩa là xuyên tạc, xúc phạm, tỏ ra bất kính.

профанировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là профани́ровать (phiên âm Latinh profanírovatʹ, IPA [prəfɐˈnʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.