профессиона́л
Dấu sắc trên профессиона́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
профессиона́л nghĩa là người chuyên nghiệp.
Nghĩa của профессиона́л
Danh từ
- Người chuyên nghiệp.
Biến cách của профессиона́л (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | профессиона́л | профессиона́лы |
| Sinh cách кого? чего? | профессиона́ла | профессиона́лов |
| Tặng cách кому? чему? | профессиона́лу | профессиона́лам |
| Đối cách кого? что? | профессиона́ла | профессиона́лов |
| Công cụ cách кем? чем? | профессиона́лом | профессиона́лами |
| Giới cách о ком? о чём? | профессиона́ле | профессиона́лах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
профессионал nghĩa là gì?
профессионал (danh từ) nghĩa là người chuyên nghiệp.
профессионал đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là профессиона́л (phiên âm Latinh professionál, IPA [prəfʲɪsʲɪɐˈnaɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.