TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

профбиле́т

giống đực
profbilét giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên профбиле́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

профбиле́т nghĩa là thẻ công đoàn, thẻ nghiệp đoàn.

Nghĩa của профбиле́т

Danh từ

  1. профсю́зный биле́т [chiếc tấm] thẻ công đoàn, thẻ nghiệp đoàn.

Câu hỏi thường gặp

профбилет nghĩa là gì?

профбилет (danh từ) nghĩa là thẻ công đoàn, thẻ nghiệp đoàn.

профбилет đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là профбиле́т (phiên âm Latinh profbilét); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.