профбиле́т
giống đực
profbilét
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên профбиле́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
профбиле́т nghĩa là thẻ công đoàn, thẻ nghiệp đoàn.
Nghĩa của профбиле́т
Danh từ
- профсю́зный биле́т [chiếc tấm] thẻ công đoàn, thẻ nghiệp đoàn.
Câu hỏi thường gặp
профбилет nghĩa là gì?
профбилет (danh từ) nghĩa là thẻ công đoàn, thẻ nghiệp đoàn.
профбилет đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là профбиле́т (phiên âm Latinh profbilét); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.