TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

профе́ссия

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
proféssija[prɐˈfʲesʲ(ː)ɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên профе́ссия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

профе́ссия nghĩa là nghề nghiệp, nghệ nghiệp.

Nghĩa của профе́ссия

Danh từ

  1. Nghề nghiệp, nghệ nghiệp, nghiệp vụ, nghề.
    • врач по профе́ссииlàm nghề thầy thuốc

Biến cách của профе́ссия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?профе́ссияпрофе́ссии
Sinh cách кого? чего?профе́ссиипрофе́ссий
Tặng cách кому? чему?профе́ссиипрофе́ссиям
Đối cách кого? что?профе́ссиюпрофе́ссии
Công cụ cách кем? чем?профе́ссиейпрофе́ссиями
Giới cách о ком? о чём?профе́ссиипрофе́ссиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

профессия nghĩa là gì?

профессия (danh từ) nghĩa là nghề nghiệp, nghệ nghiệp.

профессия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là профе́ссия (phiên âm Latinh proféssija, IPA [prɐˈfʲesʲ(ː)ɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.