TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

профе́ссор

Cấp độ ≈A2 giống đựcđộng vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
proféssor[prɐˈfʲes(ː)ər] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên профе́ссор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

профе́ссор nghĩa là giáo sư.

Nghĩa của профе́ссор

Danh từ

  1. Giáo sư.

Biến cách của профе́ссор (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?профе́ссорпрофессора́
Sinh cách кого? чего?профе́ссорапрофессоро́в
Tặng cách кому? чему?профе́ссорупрофессора́м
Đối cách кого? что?профе́ссорапрофессоро́в
Công cụ cách кем? чем?профе́ссоромпрофессора́ми
Giới cách о ком? о чём?профе́ссорепрофессора́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu ví dụ với профе́ссор

  • Я профессор математики. Tôi là giáo sư toán học. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5963048
  • Она профессор. Cô ấy là một giáo viên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1860881

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

профессор nghĩa là gì?

профессор (danh từ) nghĩa là giáo sư.

профессор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là профе́ссор (phiên âm Latinh proféssor, IPA [prɐˈfʲes(ː)ər]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.