профе́ссор
Dấu sắc trên профе́ссор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
профе́ссор nghĩa là giáo sư.
Nghĩa của профе́ссор
Danh từ
- Giáo sư.
Biến cách của профе́ссор (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | профе́ссор | профессора́ |
| Sinh cách кого? чего? | профе́ссора | профессоро́в |
| Tặng cách кому? чему? | профе́ссору | профессора́м |
| Đối cách кого? что? | профе́ссора | профессоро́в |
| Công cụ cách кем? чем? | профе́ссором | профессора́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | профе́ссоре | профессора́х |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu ví dụ với профе́ссор
- Я профессор математики. Tôi là giáo sư toán học. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5963048
- Она профессор. Cô ấy là một giáo viên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1860881
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
профессор nghĩa là gì?
профессор (danh từ) nghĩa là giáo sư.
профессор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là профе́ссор (phiên âm Latinh proféssor, IPA [prɐˈfʲes(ː)ər]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.